Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí

SERIES Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành #8 – Chủ đề: Kỹ thuật cơ khí

Tiếp nối series Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành do Phương Đông Education biên soạn, bài viết hôm nay sẽ tập trung vào nhóm từ vựng quan trọng dành cho các bạn học viên theo đuổi ngành Kỹ thuật cơ khí (Maschinenbau) trong chương trình du học nghề (Ausbildung) tại Đức.

Lời dẫn

Kỹ thuật cơ khí là một trong những ngành cốt lõi và có nhu cầu nhân lực cao tại Đức – đất nước nổi tiếng về công nghiệp chế tạo. Để học tốt, làm việc hiệu quả và dễ dàng hòa nhập với môi trường chuyên môn tại Đức, việc nắm vững từ vựng tiếng Đức chuyên ngành cơ khí là điều không thể bỏ qua.

Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp bộ các nhóm từ vựng tiếng Đức chuyên ngành cơ khí quan trọng, kịch bản hội thoại thực tế tại xưởng/khu sản xuất, cùng những mẹo học hiệu quả giúp bạn tự tin hơn trên hành trình học nghề và phát triển sự nghiệp tại Đức.

Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí?

Minh họa vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí?

Hiểu rõ nội dung đào tạo và thao tác tại xưởng

Từ việc đọc bản vẽ kỹ thuật, làm quen với máy móc công nghiệp đến quy trình lắp ráp, gia công – bạn sẽ tiếp xúc liên tục với các thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Đức. Việc nắm được từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí sẽ giúp bạn chủ động tiếp cận kiến thức, thao tác chính xác và nhanh chóng làm quen với môi trường làm việc thực tế.

Nền tảng để giao tiếp hiệu quả trong môi trường kỹ thuật

Trong một xưởng sản xuất, việc phối hợp ăn ý với đồng nghiệp và kỹ sư hướng dẫn là yếu tố quan trọng. Sử dụng từ vựng đúng, phản xạ chuẩn giúp bạn giao tiếp rõ ràng, giảm rủi ro và tăng tính chuyên nghiệp.

Mở rộng cơ hội làm việc lâu dài trong ngành công nghiệp Đức

Cơ khí là một ngành có lộ trình phát triển rõ ràng: từ học viên Ausbildung → thợ lành nghề → kỹ thuật viên chuyên môn → lên quản lý hoặc học tiếp để trở thành Techniker. Tất cả đều yêu cầu năng lực tiếng Đức chuyên ngành vững chắc.

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí thông dụng

Dụng cụ và thiết bị cơ khí

  • der Schraubenschlüssel: cờ-lê
  • die Zange / die Kombizange: kìm / kìm vạn năng
  • der Schraubenzieher / der Kreuzschlitzschraubendreher: tua vít / tua vít 4 cạnh
  • der Hammer / der Gummihammer: búa / búa cao su
  • die Feile / das Schleifpapier: dũa / giấy nhám
  • die Bohrmaschine / der Bohrer: máy khoan / mũi khoan
  • die Fräsmaschine / das Fräswerkzeug: máy phay / dụng cụ phay
  • die Drehmaschine / das Drehteil: máy tiện / chi tiết tiện
  • der Schraubstock: ê-tô
  • der Schweißapparat: máy hàn

Quy trình thao tác và kỹ năng chuyên môn

  • fräsen / drehen / bohren: phay / tiện / khoan
  • schweißen / schleifen / feilen: hàn / mài / dũa
  • montieren / demontieren / zusammenbauen: lắp ráp / tháo rời / lắp lại
  • justieren / messen / kontrollieren: điều chỉnh / đo lường / kiểm tra
  • anreißen / entgraten / sägen: lấy dấu / làm nhẵn mép / cưa
  • zeichnen / konstruieren / planen: vẽ / thiết kế / lập kế hoạch

Vật liệu & bộ phận cơ khí

female mechanic holding spare parts
Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành vật liệu và bộ phận cơ khí
  • das Metall / der Stahl / das Aluminium: kim loại / thép / nhôm
  • der Werkstoff / das Material / der Rohstoff: vật liệu / nguyên liệu thô
  • die Schraube / die Mutter / die Unterlegscheibe: bu-lông / đai ốc / long đền
  • die Feder / das Lager / die Welle: lò xo / ổ trục / trục quay
  • das Zahnrad / die Kupplung / das Getriebe: bánh răng / khớp nối / hộp số
  • der Rahmen / die Halterung / das Bauteil: khung / giá đỡ / chi tiết máy

Kiểm tra chất lượng và an toàn lao động

  • die Maßkontrolle / das Messgerät / der Messschieber: kiểm tra kích thước / thiết bị đo / thước cặp
  • die Toleranz / der Prüfbericht: dung sai / biên bản kiểm tra
  • die Schutzbrille / der Gehörschutz / die Arbeitsschuhe: kính bảo hộ / nút tai / giày bảo hộ
  • die Sicherheitsvorschrift / der Not-Aus-Schalter: quy định an toàn / nút dừng khẩn cấp
  • die Betriebsanweisung / die Gefahrenkennzeichnung: hướng dẫn vận hành / ký hiệu cảnh báo

Hội thoại tình huống tiếng Đức ngành Cơ khí

Tình huống 1 – Nhận nhiệm vụ tại xưởng

👨‍🏭 Ausbilder: Herr Nam, heute bearbeiten Sie das Drehteil an der Fräsmaschine.
👨‍🔧 Azubi: Verstanden. Ich prüfe zuerst das Werkstück und richte die Maschine ein.

Tình huống 2 – Giao tiếp về lỗi kỹ thuật

👩‍🔧 Azubi: Die Bohrung ist nicht maßhaltig – soll ich neu messen?
👨‍🏭 Ausbilder: Ja, kontrollieren Sie die Toleranz und passen Sie das Werkzeug an.

Tình huống 3 – Thảo luận trong nhóm

👨‍🔧 Kollege A: Wer übernimmt das Schweißen?
👩‍🔧 Kollege B: Ich kann das machen – ich habe gestern schon den Rahmen vorbereitet.

Mẹo học từ vựng chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí hiệu quả

Học từ theo công đoạn thực tế

Từ chuẩn bị → đo lường → thao tác → kiểm tra → hoàn thiện. Việc gắn các từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí vào quy trình công việc giúp bạn nhớ sâu và dùng đúng ngữ cảnh.

Học qua flashcard và thực hành thao tác

Học kết hợp công cụ như flashcard hình ảnh kèm thao tác tương ứng giúp kích thích trí nhớ và dễ áp dụng hơn khi thực hành tại xưởng.

Ghi chú từ mới ngay khi thực hành

Khi thao tác tại lớp hoặc thực tập, hãy ghi lại các từ mà bạn nghe thấy từ giảng viên hoặc đồng nghiệp. Việc này giúp tăng vốn từ một cách tự nhiên và gắn với ngữ cảnh thực tế.

Tổng kết

Làm chủ từ vựng tiếng Đức chuyên ngành cơ khí sẽ giúp bạn học tập hiệu quả, thao tác chính xác và phát triển bền vững trong ngành công nghiệp hàng đầu tại Đức.

🎓 Tại Phương Đông Education, bạn sẽ được:

  • Học tiếng Đức với giáo trình bám sát mục tiêu du học
  • Làm quen từ vựng qua hình ảnh – hội thoại – bài tập thực hành
  • Tư vấn định hướng và hỗ trợ toàn diện cho lộ trình du học nghề

👉 Liên hệ ngay với Phương Đông Education qua Hotline 0976113638 hoặc đến trực tiếp văn phòng tại G27, Ngõ 28 Đường Xuân La, P. Tây Hồ, Hà Nội. 

Đăng ký nhận tư vấn ngay

Phương Đông Education (PDE) – Trung tâm tư vấn du học Đức & đào tạo tiếng Đức

📍 Trụ sở chính: G27 28, Đường Xuân La, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội | ☎️ 0976 113 638

🌐 Facebook Page 1: facebook.com/duhocphuongdong.vn 

🌐 Facebook Page 2: facebook.com/phuongdongeducation.vn 

🎓 Du học Phương Đông – “Beyond Germany, A Complete Journey” (Hơn cả nước Đức, trọn bước hành trình)