Bài viết nằm trong series Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành do Phương Đông Education biên soạn, đặc biệt dành cho các bạn học viên định hướng theo nghề Pha chế đồ uốnng (Bartender / Barista) trong chương trình du học nghề tại Đức.
Lời dẫn
Khi làm việc tại các quán cà phê, nhà hàng hoặc quầy bar tại Đức, bạn không chỉ cần kỹ năng pha chế mà còn phải giao tiếp linh hoạt với khách hàng, đồng nghiệp và hiểu rõ tên gọi, công thức cũng như các quy trình bằng tiếng Đức.
Vì vậy, việc học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành pha chế là bước chuẩn bị thiết thực giúp bạn làm việc tự tin và chuyên nghiệp hơn ngay từ khi bắt đầu chương trình Ausbildung.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Pha chế?
Công cụ giao tiếp không thể thiếu hằng ngày
Từ gọi món, nguyên liệu đến dụng cụ, quy trình pha chế,… tất cả đều được sử dụng bằng tiếng Đức. Việc nắm từ vựng tiếng Đức chuyên ngành sẽ giúp bạn hiểu nhanh – thao tác chuẩn – phản xạ linh hoạt trong môi trường làm việc thực tế.
Tạo ấn tượng chuyên nghiệp với khách và đồng nghiệp
Đây là một trong những ngành đòi hỏi sự khéo léo trong giao tiếp rất cao. Việc biết chính xác các từ vựng tiếng Đức chuyên ngành pha chế như tên gọi và cách mô tả đồ uống bằng tiếng Đức giúp bạn tư vấn cho khách tốt hơn, giảm sai sót và thể hiện sự chuyên nghiệp trong công việc.
Hỗ trợ quá trình học nghề và thi tốt nghiệp Ausbildung
Trong chương trình Ausbildung ngành Nhà hàng – Khách sạn hoặc chuyên ngành pha chế, bạn sẽ học các kiến thức lý thuyết liên quan đến quy trình pha chế, vệ sinh, phục vụ,… bằng tiếng Đức chuyên ngành. Việc sở hữu vốn từ vựng tiếng Đức chuyên ngành tốt là nền tảng để bạn học và thi thuận lợi hơn.
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Pha chế đồ uống
Từ vựng về cà phê cho barista
- der Kaffee / der Espresso / der Cappuccino: cà phê / espresso / cappuccino
- der Milchkaffee / der Latte Macchiato: cà phê sữa / latte macchiato
- der Eiskaffee: cà phê đá
- die Bohne / die Kaffeebohne: hạt cà phê
- die Kaffeemaschine / die Espressomaschine: máy pha cà phê / máy espresso
- die Mühle / die Kaffeemühle: máy xay cà phê
- der Milchschaum: bọt sữa
- der Siebträger / der Tamper: tay cầm pha cà phê / dụng cụ nén cà phê
- die Tasse / das Glas / der Becher: tách / ly / cốc
- der Koffeingehalt: hàm lượng caffein
Từ vựng về cocktail & quầy bar cho bartender
- der Cocktail / der Longdrink / der Shot: cocktail / đồ uống dài / shot nhỏ
- der Alkohol / der Likör / der Schnaps: rượu / rượu mùi / rượu mạnh
- der Wodka / der Rum / der Gin / der Tequila: vodka / rum / gin / tequila
- die Zitrone / die Limette / die Minze: chanh vàng / chanh xanh / bạc hà
- der Zuckersirup / der Grenadine / der Bitter: siro đường / grenadine / hương đắng
- der Shaker / der Jigger / der Barlöffel: bình lắc / cốc đong / thìa khuấy
- das Sieb / das Barsieb: lưới lọc / dụng cụ lọc cocktail
- die Eiswürfel / das Crushed Ice: đá viên / đá xay
- das Rührglas / das Mixglas: ly khuấy / ly trộn
- der Trinkhalm / der Strohhalm: ống hút
Vệ sinh & thao tác trong pha chế
- spülen / reinigen / abtrocknen: rửa / làm sạch / lau khô
- abmessen / schütteln / gießen: đong / lắc / rót
- dekorieren / servieren / garnieren: trang trí / phục vụ / thêm topping
- der Lappen / das Handtuch / die Serviette: khăn lau / khăn tay / khăn giấy
- die Arbeitsfläche / die Theke / der Tresen: bề mặt làm việc / quầy pha chế
Giao tiếp cơ bản với khách (phục vụ tại quầy)
- Was darf’s sein? – Bạn muốn dùng gì ạ?
- Möchten Sie etwas mit Koffein oder ohne? – Bạn muốn đồ uống có caffein hay không?
- Mit Eis oder ohne? – Bạn có dùng đá không?
- Zum Mitnehmen oder hier trinken? – Bạn mang đi hay dùng tại chỗ?
- Hier ist Ihr Getränk. Guten Appetit! – Đây là đồ uống của bạn. Chúc ngon miệng!
Hội thoại tình huống tiếng Đức trong ngành Pha chế
Nhận order tại quầy cà phê
👩💼 Gast: Ich hätte gerne einen Cappuccino mit Hafermilch, bitte.
👨🍳 Barista: Kommt sofort. Möchten Sie ihn hier trinken oder mitnehmen?
Pha cocktail theo yêu cầu
👨💼 Gast: Können Sie mir einen Mojito ohne Alkohol machen?
👨🍹 Bartender: Natürlich. Ich mache Ihnen einen Virgin Mojito mit frischer Minze und Limette.
Giao tiếp nội bộ
👩🍳 Kollegin: Kannst du mir bitte den Shaker reichen? Ich mache gerade zwei Cocktails.
👨🍳 Kollege: Klar, hier ist er. Brauchst du auch Crushed Ice?
Mẹo học từ vựng chuyên ngành Pha chế hiệu quả
Học từ qua menu & công thức thực tế
Bạn có thể dùng thực đơn từ quán cà phê – quầy bar tại Đức (hoặc trên mạng) để học từ vựng gắn với hình ảnh, nguyên liệu, cách mô tả đồ uống. Càng thực tế, càng dễ nhớ.
Tự lập sổ tay hình ảnh “Barista & Bartender Dictionary”
Chia sổ tay thành các mục: Dụng cụ, Nguyên liệu, Các loại đồ uống, Câu thoại phổ thông,… Viết từ vựng, vẽ hoặc dán ảnh tương ứng để tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng thực tế.
Luyện phản xạ bằng các đoạn hội thoại ngắn
Dù bạn chưa giao tiếp nhiều với người Đức, việc luyện nói các đoạn hội thoại mẫu giúp bạn tăng tự tin khi bước vào môi trường làm việc thực tế – nơi mọi tương tác đều diễn ra bằng tiếng Đức.
Tổng kết
Dù bạn định hướng trở thành Barista chuyên nghiệp hay Bartender sáng tạo, việc làm chủ từ vựng tiếng Đức chuyên ngành pha chế sẽ giúp bạn tự tin hơn trong học tập, thực hành và làm việc tại Đức.
🎓 Tại Phương Đông Education, chương trình học tiếng Đức được thiết kế bài bản để phục vụ đúng mục tiêu du học nghề: tăng tốc ngôn ngữ – nâng cao phản xạ – vững định hướng nghề nghiệp. Bạn không học dàn trải, mà được cá nhân hóa theo trình độ, rèn luyện các tình huống thực tế tại Đức, từ đó dễ dàng hòa nhập và phát triển.
👉 Liên hệ ngay với Phương Đông Education qua Hotline 0976113638 hoặc đến trực tiếp văn phòng tại G27, Ngõ 28 Đường Xuân La, P. Tây Hồ, Hà Nội.
—
Phương Đông Education (PDE) – Trung tâm tư vấn du học Đức & đào tạo tiếng Đức
📍 Trụ sở chính: G27 28, Đường Xuân La, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội | ☎️ 0976 113 638
🌐 Facebook Page 1: facebook.com/duhocphuongdong.vn
🌐 Facebook Page 2: facebook.com/phuongdongeducation.vn
🎓 Du học Phương Đông – “Beyond Germany, A Complete Journey” (Hơn cả nước Đức, trọn bước hành trình)