male electrician works switchboard using electrical connection cable

SERIES Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành #7 – Chủ đề: Kỹ thuật Điện – Điện tử

Bài viết nằm trong series Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành, được biên soạn bởi Phương Đông Education – dành riêng cho các bạn học viên định hướng theo chương trình du học nghề hoặc đại học ngành Kỹ thuật điện – điện tử tại Đức (Elektrotechnik / Elektronik)

Lời dẫn

Kỹ thuật điện – điện tử (Elektrotechnik / Elektronik) là một trong những ngành trọng điểm và luôn khát nhân lực tại Đức. Từ lĩnh vực sản xuất công nghiệp, tự động hóa đến năng lượng tái tạo – kỹ sư điện luôn giữ vai trò then chốt.

man electrical technician working switchboard with fuses

Dù là lắp đặt hệ thống điện, bảo trì máy móc công nghiệp, hay xử lý bảng mạch điện tử, học viên ngành kỹ thuật điện – điện tử tại Đức đều phải sử dụng thuần thục tiếng Đức chuyên ngành để học tốt lý thuyết, thao tác chuẩn xác và giao tiếp hiệu quả với đồng nghiệp, giảng viên hoặc kỹ sư hướng dẫn.

Cùng Phương Đông khám phá bộ từ vựng tiếng Đức chuyên ngành kỹ thuật điện – điện tử thông dụng, hội thoại thực tế và mẹo học hiệu quả để tăng tốc quá trình hội nhập nghề nghiệp tại Đức!

Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật điện – điện tử?

Hiểu chính xác tài liệu kỹ thuật và giáo trình chuyên môn

Trong chương trình Ausbildung ngành kỹ thuật điện – điện tử tại Đức, học viên được tiếp cận với các tài liệu chuyên môn như sơ đồ mạch, tiêu chuẩn an toàn, bảng ký hiệu kỹ thuật,… Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành giúp bạn học tập chủ động, tiếp thu kiến thức hiệu quả và chuẩn bị tốt cho kỳ thi nghề (Abschlussprüfung).

Giao tiếp hiệu quả trong thực hành và khi làm việc nhóm

Trong ngành kỹ thuật, sự chính xác là yếu tố tiên quyết. Việc sử dụng đúng từ vựng và thuật ngữ giúp bạn trao đổi công việc rõ ràng, thao tác an toàn và làm việc chuyên nghiệp trong mọi tình huống.

Tăng cơ hội việc làm và khả năng thăng tiến

Sau khi tốt nghiệp Ausbildung, bạn có thể tiếp tục lên Techniker, làm việc tại các công ty cơ điện tử, năng lượng tái tạo hoặc tự động hóa – nơi yêu cầu kỹ năng tiếng Đức tốt. Dù bạn học Ausbildung hay đại học, việc thành thạo từ chuyên ngành sẽ giúp bạn tự tin hơn khi phỏng vấn, làm việc thực tế hoặc học tiếp các bậc cao hơn như kỹ sư trưởng, điều phối kỹ thuật, quản lý dự án.

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật điện – điện tử thông dụng

Thành phần, thiết bị & linh kiện điện – điện tử

Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Kỹ thuật điện - điện tử thông dụng

  • der Strom / die Spannung / der Stromkreis: dòng điện / điện áp / mạch điện
  • die Steckdose / der Stecker: ổ cắm / phích cắm
  • das Kabel / die Leitung / das Verlängerungskabel: cáp / dây điện / dây nối dài
  • die Sicherung / der Leitungsschutzschalter (LS-Schalter): cầu chì / aptomat
  • der Transformator / der Trafo: máy biến áp
  • der Schalter / der Taster: công tắc / nút nhấn
  • das Relais / der Sensor / der Aktor: rơ-le / cảm biến / thiết bị chấp hành
  • der Widerstand / die Diode / der Transistor: điện trở / điốt / tranzito
  • die Leiterplatte / die Platine: bảng mạch in
  • die Batterie / der Akku / das Netzteil: pin / ắc quy / bộ nguồn

Dụng cụ & thiết bị đo lường trong kỹ thuật điện

  • der Schraubendreher / der Seitenschneider / die Zange: tua vít / kìm cắt cạnh / kìm
  • das Multimeter / das Spannungsmessgerät: đồng hồ vạn năng / máy đo điện áp
  • der Phasenprüfer / der Durchgangsprüfer: bút thử điện / thiết bị kiểm tra mạch
  • die Kabeltrommel / das Abisolierwerkzeug: cuộn dây cáp / dụng cụ tuốt dây
  • der Lötkolben / das Lötzinn / das Lötgerät: mỏ hàn / thiếc hàn / thiết bị hàn

Các thao tác & quá trình kỹ thuật

  • verdrahten / installieren / montieren: đi dây / lắp đặt / lắp ráp
  • löten / schrauben / messen: hàn / bắt vít / đo lường
  • prüfen / warten / reparieren: kiểm tra / bảo trì / sửa chữa
  • anschließen / abschalten / einschalten: kết nối / tắt / bật
  • einstellen / konfigurieren / programmieren: điều chỉnh / cấu hình / lập trình
  • isolieren / sichern / erden: cách điện / đảm bảo an toàn / nối đất

Biển báo & an toàn kỹ thuật

  • Achtung Hochspannung! – Cảnh báo điện áp cao
  • Nur für Fachpersonal! – Chỉ dành cho nhân viên kỹ thuật
  • Vor dem Öffnen Netzstecker ziehen! – Ngắt điện trước khi mở
  • Schutzkleidung tragen! – Phải mặc đồ bảo hộ
  • Gefahr durch elektrischen Schlag! – Nguy cơ điện giật
  • Brandgefahr! – Nguy cơ cháy nổ

Hội thoại tình huống tiếng Đức trong ngành Kỹ thuật điện – điện tử

Tình huống 1 – Nhận nhiệm vụ bảo trì hệ thống

👨‍🏭 Teamleiter: Herr Linh, bitte kontrollieren Sie heute den Sicherungskasten im Lager.
👨‍🔧 Azubi: In Ordnung, ich nehme das Multimeter mit.
👨‍🏭 Teamleiter: Denken Sie an die Sicherheitsunterlagen und Schutzhandschuhe!

Tình huống 2 – Lắp đặt hệ thống điện mới

👨‍🔧 Azubi: Wo soll ich den Schalter montieren?
👨‍🏭 Meister: Direkt neben der Tür. Die Leitungen kommen von oben.
👨‍🔧 Azubi: Alles klar. Ich werde zuerst die Leitung prüfen und dann verdrahten.

Tình huống 3 – Báo lỗi kỹ thuật

man electrical working switchboard with fuses uses tablet

👩‍🏭 Azubi: Der Trafo wird heiß – ich glaube, da ist ein Problem.
👨‍🏭 Meister: Wir messen die Spannung. Wenn sie zu hoch ist, tauschen wir ihn aus.

Mẹo học từ vựng chuyên ngành Kỹ thuật điện – điện tử hiệu quả

Học song ngữ trực tiếp qua sơ đồ mạch & ảnh minh họa

Từ vựng kỹ thuật sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn khi bạn học qua sơ đồ, hình ảnh minh họa hoặc trải nghiệm thực tế. Hãy kết hợp sơ đồ mạch điện, ảnh thiết bị thật và ghi chú song ngữ để dễ hình dung hơn.

Ghi chú thiết bị tại xưởng hoặc lớp thực hành

Nếu bạn đang học thực hành, hãy dán tên thiết bị (tiếng Đức) lên bảng điện, dây dẫn, ổ cắm… Việc “sống trong môi trường từ vựng” giúp bạn nhớ nhanh và đúng ngữ cảnh.

Luyện phản xạ hội thoại kỹ thuật

Học từ đi đôi với luyện nói. Tập các đoạn hội thoại ngắn với bạn cùng lớp hoặc giáo viên hướng dẫn giúp bạn phản xạ tốt khi làm việc thực tế.

Tổng kết

Làm chủ tiếng Đức chuyên ngành kỹ thuật điện – điện tử chính là bước đầu tiên giúp bạn học tốt chương trình Ausbildung, thi nghề tự tin và sẵn sàng chinh phục cơ hội nghề nghiệp vững chắc tại Đức.

🎓 Tại Phương Đông Education, bạn sẽ được:

  • Học tiếng Đức chuyên ngành từ A1–B1 sát thực tế
  • Làm quen với từ vựng – mô phỏng tình huống thực tế để tăng phản xạ giao tiếp
  • Tư vấn lộ trình nghề Kỹ thuật phù hợp & hỗ trợ hồ sơ từ A–Z

👉 Liên hệ ngay với Phương Đông Education qua Hotline 0976113638 hoặc đến trực tiếp văn phòng tại G27, Ngõ 28 Đường Xuân La, P. Tây Hồ, Hà Nội. 

Đăng ký nhận tư vấn ngay

Phương Đông Education (PDE) – Trung tâm tư vấn du học Đức & đào tạo tiếng Đức

📍 Trụ sở chính: G27 28, Đường Xuân La, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội | ☎️ 0976 113 638

🌐 Facebook Page 1: facebook.com/duhocphuongdong.vn 

🌐 Facebook Page 2: facebook.com/phuongdongeducation.vn 

🎓 Du học Phương Đông – “Beyond Germany, A Complete Journey” (Hơn cả nước Đức, trọn bước hành trình)