Bài viết nằm trong series Từ vựng tiếng Đức chuyên ngành được biên soạn bởi Phương Đông Education – dành cho các bạn học viên định hướng theo chương trình du học nghề Lái xe tại Đức (Berufskraftfahrer/in).
Lời dẫn
Lái xe tải, xe buýt hoặc các phương tiện vận chuyển hàng hóa và hành khách tại Đức là một nghề có nhu cầu tuyển dụng cao, thu nhập ổn định, và đặc biệt cần sự chuyên nghiệp trong giao tiếp và vận hành. Để học nghề và làm việc hiệu quả, bạn cần nắm chắc từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Lái xe – không chỉ để hiểu tài liệu học, mà còn để tương tác với khách hàng, đồng nghiệp, trung tâm điều phối và cả cơ quan kiểm tra giao thông.
Cùng Phương Đông khám phá bộ từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Lái xe thông dụng nhất, tình huống hội thoại thực tế và mẹo học hiệu quả ngay trong bài viết này.
Vì sao cần học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Lái xe?
Đọc hiểu tài liệu & biển báo trong đào tạo và thi nghề
Chương trình Ausbildung nghề Lái xe yêu cầu học viên hiểu lý thuyết về giao thông, biển báo, an toàn kỹ thuật – tất cả đều bằng tiếng Đức. Việc nắm chắc từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Lái xe giúp bạn không bị “mất gốc” khi học hoặc thi bằng lái (Führerschein Klasse C, D…).
Giao tiếp rõ ràng, chính xác khi vận hành phương tiện
Tài xế cần hiểu hướng dẫn vận chuyển, trao đổi với trung tâm điều phối, giải thích lộ trình với khách hoặc báo cáo với cảnh sát nếu có sự cố. Dùng đúng từ giúp bạn xử lý nhanh – đạt hiệu quả tối ưu – thể hiện tính chuyên nghiệp.
Cần thiết để làm việc và phát triển nghề lâu dài
Tại Đức, nghề Lái xe không chỉ đơn thuần là cầm vô-lăng và lái. Bạn có thể thăng tiến lên vị trí điều phối viên, quản lý đội xe, hoặc làm việc tại hãng logistics quốc lái- nơi kỹ năng ngôn ngữ sẽ là điểm cộng lớn.
Tổng hợp từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Lái xe thông dụng
Loại phương tiện và bằng lái
- der LKW (Lastkraftwagen): xe tải
- der PKW (Personenkraftwagen): xe con
- der Bus / Reisebus / Linienbus: xe buýt / xe khách / xe buýt tuyến
- der Anhänger / Sattelauflieger: rơ-moóc / đầu kéo
- das Nutzfahrzeug: xe thương mại
- der Führerschein Klasse B / C / D / CE: bằng lái hạng B / C / D / CE
Các bộ phận xe tiếng Đức
- das Lenkrad: vô-lăng
- die Kupplung / Bremse / das Gaspedal: côn / phanh / chân ga
- der Rückspiegel / Seitenspiegel: gương chiếu hậu / gương bên
- der Motor / das Getriebe / die Batterie: động cơ / hộp số / bình ắc quy
- die Handbremse: phanh tay
- der Reifen / das Reserverad: lốp xe / bánh dự phòng
- der Tacho (Tachometer): đồng hồ tốc độ
- der Sicherheitsgurt: dây an toàn
- die Batterieanzeige / die Motorkontrollleuchte: đèn báo ắc quy / đèn báo lỗi động cơ
- der Tank / der Tankdeckel: bình xăng / nắp bình xăng
- das Fahrgestell / das Chassis: khung gầm xe
- der Blinker / der Warnblinker: đèn xi-nhan / đèn cảnh báo
- die Windschutzscheibe / der Scheibenwischer: kính chắn gió / cần gạt nước
- die Hupe: còi xe
Thuật ngữ điều khiển và thao tác lái xe
- einsteigen / aussteigen: lên / xuống xe
- fahren / lenken / anfahren: lái / điều khiển / khởi động
- bremsen / beschleunigen / rückwärtsfahren: phanh / tăng tốc / lùi xe
- einparken / wenden / abbiegen: đỗ xe / quay đầu / rẽ
- die Geschwindigkeit einhalten: giữ đúng tốc độ
- den Blinker setzen: bật đèn xi-nhan
- die Ladung sichern: cố định hàng hóa
- eine Pause machen / tanken: nghỉ ngơi / đổ xăng
Giao tiếp, biển báo & quy định an toàn
- die Verkehrsregeln: luật giao thông
- das Verkehrsschild / das Stoppschild: biển báo giao thông / biển dừng
- die Vorfahrt / der Kreisverkehr: quyền ưu tiên / vòng xuyến
- die Kontrolle durch die Polizei: kiểm tra của cảnh sát
- die Fahrerkabine / der Fahrplan: cabin tài xế / lộ trình
- die Beladung / Entladung: chất hàng / dỡ hàng
- die Fahrzeit / Ruhezeit: thời gian lái xe / nghỉ
- die Unfallmeldung: báo cáo tai nạn
Hội thoại tình huống tiếng Đức trong ngành Lái xe
Tình huống 1 – Nhận lệnh điều phối chuyến xe
🧑💼 Disponent: Guten Morgen, Herr Tuan. Ihre heutige Tour geht nach Frankfurt.
👨✈️ Fahrer: Alles klar. Gibt es besondere Hinweise zur Ladung?
🧑💼 Disponent: Ja, bitte sichern Sie die Paletten doppelt und fahren Sie vorsichtig – es gibt Baustellen auf der A5.
Tình huống 2 – Giao tiếp tại trạm cảnh sát / kiểm tra giao thông
👮♂️ Polizist: Guten Tag, bitte Führerschein und Fahrzeugpapiere.
👨✈️ Fahrer: Natürlich, hier bitte.
👮♂️ Polizist: Haben Sie Ihre Lenk- und Ruhezeiten eingehalten?
Tình huống 3 – Trao đổi khi có sự cố kỹ thuật
👨✈️ Fahrer: Hallo Zentrale, ich habe eine Panne – der Motor startet nicht mehr.
🧑💼 Disponent: Bleiben Sie bitte im Fahrzeug. Wir schicken den Pannendienst sofort los.
Mẹo học từ vựng chuyên ngành Lái xe hiệu quả
Ghi nhớ theo quy trình lái xe thực tế
Từ chuẩn bị xe – lái xe – giao hàng – nghỉ – báo cáo. Việc học từ vựng tiếng Đức chuyên ngành Lái xe theo luồng công việc giúp bạn nhớ đúng ngữ cảnh và ứng dụng dễ dàng hơn.
Dán nhãn tiếng Đức cho thiết bị trên xe
Nếu bạn đang học thực hành, hãy dán nhãn tiếng Đức cho các bộ phận xe như: Lenkrad (vô-lăng), Bremse (phanh), Kupplung (côn),… để ghi nhớ tự nhiên trong lúc thao tác.
Luyện nghe – nói qua video thực tế
Tìm kiếm video hướng dẫn lái xe tải / xe buýt bằng tiếng Đức trên YouTube, kết hợp phụ đề và ghi chú các từ vựng tiếng Đức chuyên ngành. Đây là cách học vừa thực tế vừa hiệu quả cho người mới.
Tổng kết
Nếu bạn đang chuẩn bị du học nghề ngành Lái xe tại Đức, hãy bắt đầu từ việc làm chủ từ vựng chuyên ngànch- bởi ngôn ngữ chính là chìa khóa để học tốt, thi đậu và làm việc chuyên nghiệp tại Đức.
🎓 Tại Phương Đông Education, bạn sẽ được học tiếng Đức theo lộ trình rõ ràng, kết hợp từ vựng tiếng Đức chuyên ngành/theo chủ đề – phản xạ tình huống – định hướng nghề nghiệp. Đội ngũ giảng viên tận tâm, giáo trình cập nhật sát với môi trường làm việc thực tế tại Đức.
👉 Liên hệ ngay với Phương Đông Education qua Hotline 0976113638 hoặc đến trực tiếp văn phòng tại G27, Ngõ 28 Đường Xuân La, P. Tây Hồ, Hà Nội.
—
Phương Đông Education (PDE) – Trung tâm tư vấn du học Đức & đào tạo tiếng Đức
📍 Trụ sở chính: G27 28, Đường Xuân La, P. Tây Hồ, TP. Hà Nội | ☎️ 0976 113 638
🌐 Facebook Page 1: facebook.com/duhocphuongdong.vn
🌐 Facebook Page 2: facebook.com/phuongdongeducation.vn
🎓 Du học Phương Đông – “Beyond Germany, A Complete Journey” (Hơn cả nước Đức, trọn bước hành trình)